How to say transgression in Vietnamese

What's the Vietnamese word for transgression? Here's a list of translations.

Vietnamese Translation
More Vietnamese words for transgression
Find more words!
Use * for blank tiles (max 2) Advanced Search Advanced Search
Use * for blank spaces Advanced Search
Advanced Word Finder
See Also in Vietnamese
phạm verb
it, commit
Similar Words
violation noun
sự vi phạm, sự xâm phạm, sự vi phạm
breach noun, verb
vi phạm, sự bất tuân kỷ luật, sóng đánh to, phạm phép, mối bất hòa
lapse noun, verb
trôi đi, sự trôi qua, sự lầm đường, lầm, tình trạng thất quyền
error noun
lỗi, tư tưởng lầm, tính sai, sự ngộ nhận, ý kiến sai
indiscretion noun
vô ý, vô lý, tính không cẩn thận, sự lầm lổi, lời nói khinh suất
misdemeanor noun
khinh tội, khing tội, điều lăng nhục
misbehavior noun
hành vi sai trái, phẩm hạnh xấu, phẩm hạnh phóng đảng, phẩm hạnh không tốt, cừ chỉ không tốt
infraction noun
vi phạm, sự vi phạm
wrongdoing noun
làm sai, tội lổi, tội ác
misdeed noun
làm sai, việc làm bậy, hành động xấu, hành động ác, bất chánh
Nearby Translations
Word Tools Finders & Helpers Other Languages More Synonyms
Copyright WordHippo © 2018