What is the Vietnamese word for departure?

Vietnamese Translation
More Vietnamese words for departure
Find more words!
Use * for blank tiles (max 2) Advanced Search Advanced Search
Use * for blank spaces Advanced Search
Advanced Word Finder
See Also in English
estimated time of departure
thời gian dự kiến ​​khởi hành
arrival and departure
Đến và đi
point of departure
điểm khởi hành
time of departure
thời gian khởi hành
date of departure
ngày khởi hành
departure time noun
giờ khởi hành, giờ khởi hành
departure date
ngày khởi hành
departure lounge
phòng chờ khởi hành
departure from
khởi hành từ
departure gate
cổng khởi hành
See Also in Vietnamese
Nearby Translations
Word Tools Finders & Helpers Other Languages More Synonyms
Copyright WordHippo © 2018