Appearance
Use device theme  
Dark theme
Light theme

How to say go down in Vietnamese

Vietnamese Translation
More Vietnamese words for go down
Find more words!
Use * for blank tiles (max 2) Advanced Search Advanced Search
Use * for blank spaces Advanced Search
Advanced Word Finder
See Also in English
go down in history
đi vào lịch sử
go down the drain verb
đi dưới mưa, nhiểu xuống, nhỏ xuống, rơi xuống
go down the road
đi xuống đường
go down well
đi xuống tốt
go down with
đi xuống với
go down on
đi xuống
godown
đi xuống
down noun, adjective, verb, adverb, preposition
xuống, lông tơ, lông măng, dải cát, chổ lòi lõm
go noun, verb
đi, đi ra, trôi qua, đi vô, đi lui
go down the street
đi xuống phố
See Also in Vietnamese
đi adjective, verb
go, depart, migrate, parting, range
xuống verb, adverb
down, go down, come down, descend, alight
Translate to Vietnamese
go
Word Tools Finders & Helpers Apps More Synonyms
Copyright WordHippo © 2025