How to say jab in Vietnamese

What's the Vietnamese word for jab? Here's a list of translations.

Vietnamese Translation
More Vietnamese words for jab
Find more words!
Use * for blank tiles (max 2) Advanced Search Advanced Search
Use * for blank spaces Advanced Search
Advanced Word Finder
Similar Words
injection noun
chích thuốc, sự thụt nước, sự tiêm thuốc, sự chích, sự bơm vào
dig noun, verb
đào, ở nhà có đồ đặc sẳn, người siêng năng, người chuyên cần, sự đào
immunization noun
chủng ngừa, làm cho khỏi bị truyền nhiểm
inoculation noun
sự tiêm chủng, sự truyền độc, sự truyền bá tư tưởng, sự tháp cây
vaccination noun
tiêm chủng, sự trồng trái, sự chủng đậu
punch noun, verb
cú đấm, máy khoan, cú thoi, máy giùi, giùi để tống chốt sắt
shot noun, verb
bắn, sự quăng lưới, sự bắn súng, phát súng, tay thiện xạ
jag noun, verb
giẻ rách, phần nhọn lồi lên, mộng gỗ, chích bằng vật nhọn, cái đâm
tap noun, verb
vòi nước, vòi thùng rượu, vòi nước, rượu bia, đồ uống
jog noun, verb
chạy bộ, cái lắc nhẹ, cái hích nhẹ, nước kiệu chậm, cái xóc nhẹ
Nearby Translations
Translations for jab
Word Tools Finders & Helpers Other Languages More Synonyms
Copyright WordHippo © 2018