How to say delightful in Vietnamese

What's the Vietnamese word for delightful? Here's a list of translations.

Vietnamese Translation
More Vietnamese words for delightful
Find more words!
Use * for blank tiles (max 2) Advanced Search Advanced Search
Use * for blank spaces Advanced Search
Advanced Word Finder
See Also in Vietnamese
Similar Words
delicious adjective
thơm ngon, vui sướng, làm mê mẩn, khoái trá, ăn ngon miệng
thrilling adjective
kịch tính, xúc động, động lòng, cảm xúc, cảm động
beautiful adjective, noun
đẹp, tốt, đẹp, vẻ đẹp, sắc đẹp
entertaining adjective
giải trí, làm cho vui
fascinating adjective
hấp dẫn, say mê, quyến rũ, làm mê hoặc
delectable adjective
ngon lành, vui tuyệt, thích thú, khoái trá
enchanting adjective
mê hoặc, vui thích, thích ý, rất vui lòng, làm say đắm
enjoyable adjective
thú vị, thưởng thức được
pleasant adjective
dễ chịu, vui vẻ, thú vị, dể thương, êm dịu
engaging adjective
hấp dẫn, quyến rũ, làm xiêu lòng, dịu dàng, hấp dẫn
Nearby Translations
Translate to Vietnamese
go
Word Tools Finders & Helpers Other Languages More Synonyms
Copyright WordHippo © 2019