How to say overlay in Vietnamese

What's the Vietnamese word for overlay? Here's a list of translations.

Vietnamese Translation

lớp phủ

More Vietnamese words for overlay
Find more words!
Use * for blank tiles (max 2) Advanced Search Advanced Search
Use * for blank spaces Advanced Search
Advanced Word Finder
See Also in English
See Also in Vietnamese
lớp noun
class, coat
phủ adjective, verb
cover, overlay, cap, ashy, crust
Similar Words
blanket adjective, verb, noun
cái mền, chăn, phỉn lừa, trùm mềm, ỉm
surface noun, verb
bề mặt, mặt ngoài, mặt, làm láng
carpet noun, verb
thảm, thảm cỏ xanh, thảm, tấm thảm, lớp gạch để xây bờ đá
cover noun, verb
che, bao thư, khăn, thừa lúc, áo phủ ghế
face noun, verb
đối mặt, xoay qua, dung mạo, vẻ mặt, tướng mạo
overspread verb
overspread, phóng ra, phát ra
laminate verb
cán mỏng, thành lá mõng, làm thành miếng mõng, ép, chia thành phiến
veneer noun, verb
veneer, vật liệu dùng bôi, kỹ thuật dán gỗ ép, dùng bề ngoài để che đậy, dán gỗ ép
inlay noun, verb
inlay, sự khãm, sự cẩn, sự bỏ xén, cẩn vào
coat verb, noun
áo khoác, bên trong, lớp, mặt trong, lômg loài thú
Watch and Learn
Nearby Translations
Translate to Vietnamese
go
Word Tools Finders & Helpers Other Languages More Synonyms
Copyright WordHippo © 2019