What is the Vietnamese word for guaranty?

Vietnamese Translation
More Vietnamese words for guaranty
Find more words!
Use * for blank tiles (max 2) Advanced Search Advanced Search
Use * for blank spaces Advanced Search
Advanced Word Finder
See Also in English
letter of guaranty
thư bảo lãnh
Similar Words
certificate verb, noun
chứng chỉ, văn thư, cấp cho chứng thư, phát cho bằng cấp, văn bằng
guarantee noun, verb
bảo hành, sự cam đoan, sự bảo lảnh, sự bảo kiết, sự bảo đảm
warranty noun
sự bảo đảm, sự cho phép, sự bảo đảm
contract noun, verb
hợp đồng, việc đấu giá, khế ước, hợp đồng, việc ký giao kèo
security noun
bảo vệ, nơi an ninh, trạng thái an toàn, tiền bảo chứng, sự bảo toàn
pledge noun, verb
lời hứa, sự chúc phước, sự chúc mừng, vật thế, sự chúc rượu
attestation noun
sự chứng thực, sự nhận thật, sự chứng minh, lời cung khai, lời chứng
warrant noun, verb
bảo đảm, sự cho phép, sự bảo đảm, lịnh, trát
charter noun, verb
điều lệ, thuê bằng khế ước, hiến pháp, hiến chương, hạn định
promise noun, verb
lời hứa, lời ước hẹn, lời hứa, hứa hẹn, hứa
Nearby Translations
Word Tools Finders & Helpers Other Languages More Synonyms
Copyright WordHippo © 2018