Appearance
Use device theme  
Dark theme
Light theme

What does khao khát mean in Vietnamese?

English Translation
More meanings for khao khát
desire noun
ao ước, khao khát, lòng ham muốn, lời yêu cầu, ước nguyện, vật ao ước
longing adjective
ao ước, ham muốn, khao khát
aspire verb
khao khát, mong mõi
crave verb
xin, ao ước, khao khát, mong muốn vật gì, yêu cầu
yearn verb
đau xót, khao khát, mong mỏi, thương hại
avid adjective
khao khát, khát vọng
appetite noun
khao khát, lòng thèm muốn, sự ngon miệng, thèm ăn
eager adjective
háo danh, hăng hái, khao khát, khát vọng, nóng nải, nồng nàng
hanker verb
ham muốn vật gì, khao khát
desiderate verb
ao ước, cảm thấy thiếu thốn, khao khát, mong muốn
emulous adjective
hay ganh đua, khao khát
languish verb
gầy mòn, hao mòn, héo, khao khát, suy nhược, tiều tụy
covetous adjective
tham lam, khao khát, thèm khát
admire verb
ham muốn, khao khát, lấy làm lạ, nhìn một cách vui thích
Find more words!
Use * for blank tiles (max 2) Advanced Search Advanced Search
Use * for blank spaces Advanced Search
Advanced Word Finder
See Also in Vietnamese
khát adjective
thirsty
Similar Words
Translate from Vietnamese
go
Word Tools Finders & Helpers Apps More Synonyms
Copyright WordHippo © 2024