How to say clout in Vietnamese

What's the Vietnamese word for clout? Here's a list of translations.

Vietnamese Translation
More Vietnamese words for clout
Find more words!
Use * for blank tiles (max 2) Advanced Search Advanced Search
Use * for blank spaces Advanced Search
Advanced Word Finder
See Also in English
See Also in Vietnamese
vào adjective, preposition, verb
into the, in, at, enter, incoming
bám
cling
Similar Words
authority noun
thẩm quyền, ra oai, sự cho phép, quyền thế, nhà đương cuộc
weight noun, verb
cân nặng, việc quan trọng, trọng lượng, trái cân, sức nặng
power noun
quyền lực, năng, tài năng, tư cách, sức mạnh
pull noun, verb
kéo, bơi, sự kéo, ưu thế, sức kéo
influence noun, verb
ảnh hưởng, thế lực, ảnh hưởng, làm có ảnh hưởng
thump noun, verb
đập, đấm mạnh, cú đánh nghe cái bịch, cú đánh, thoi nghe nghe cái bịch
punch noun, verb
cú đấm, máy khoan, cú thoi, máy giùi, giùi để tống chốt sắt
blow noun, verb
thổi, tin kín, ngọn gió, làm sình bụng, khoe mình
slap noun, verb
tát, vổ, đập xuống bàn, cái đánh, đánh vào lòng bàn tay
sway noun, verb
lắc lư, sự lung lay, sự cai trị, sự ảnh hưởng, do dự
Watch and Learn
Nearby Translations
Translate to Vietnamese
go
Word Tools Finders & Helpers Other Languages More Synonyms
Copyright WordHippo © 2019