How to say thorough in Vietnamese

What's the Vietnamese word for thorough? Here's a list of translations.

Vietnamese Translation
More Vietnamese words for thorough
Find more words!
Use * for blank tiles (max 2) Advanced Search Advanced Search
Use * for blank spaces Advanced Search
Advanced Word Finder
See Also in English
make a thorough inquiry
thực hiện một cuộc điều tra kỹ lưỡng
thorough knowledge
kiến thức toàn diện
See Also in Vietnamese
để preposition, verb
for, file, put, set, towards
triệt
thoroughly
Similar Words
straight-out adjective
thẳng ra, không ngay thật, không đứng đắng
scrupulous adjective
chu đáo, quá cẩn thận, ngần ngại, chu đáo
complete adjective, verb
hoàn thành, hoàn hảo, trọn vẹn, làm xong, hoàn toàn
total adjective, noun, verb
toàn bộ, chung, tổng cộng, toàn bộ, tính gộp lại
full adjective, noun, verb, adverb
đầy, no nê, cực điểm, xếp nếp, đến ngày rằm
painstaking adjective
siêng năng, nhẩn nại, kỹ lưỡng, chuyên cần, cần mẫn
thoroughgoing adjective
thấu đáo, tận tâm, hết lòng
methodical adjective
có phương pháp, có trật tự, có phương pháp, có cách thức
exhaustive adjective
đầy đủ, nghiên cứu, khảo sát
detailed adjective
chi tiết, trình bày, kể tường tận, kể rỏ, chi tiết
Nearby Translations
Word Tools Finders & Helpers Other Languages More Synonyms
Copyright WordHippo © 2018