How to say apprehensive in Vietnamese

What's the Vietnamese word for apprehensive? Here's a list of translations.

Vietnamese Translation
More Vietnamese words for apprehensive
Find more words!
Use * for blank tiles (max 2) Advanced Search Advanced Search
Use * for blank spaces Advanced Search
Advanced Word Finder
See Also in Vietnamese
sợ verb, noun, conjunction
be afraid, fear, be, lest, apprehend
Similar Words
nervous adjective
lo lắng, thuộc về thần kinh, nhút nhát, nhát gan, người dể bị kích thích
suspicious adjective
đáng ngờ, khả nghi
frightened adjective
sợ hãi, sợ hải
uncertain adjective
không chắc chắn, vô hạn, vô định, không chắc chắn, không chắc
hesitant adjective
do dự, ngập ngừng, do dự
doubtful adjective
nghi ngờ, mơ hồ, không tin chắc, không quả quyết, không chắc
anxious adjective
lo lắng, không yên, lo sợ, lo lắng, ham muốn
fearful adjective
sợ hãi, đáng sợ, dể sợ
uneasy adjective
khó chịu, lo ngại, khó chịu, bứt rức, áy náy
jumpy adjective
nhảy vọt, thay đổi thất thường, tăng vọt, lên xuống thất thường, hay hốt hoảng bồn chồn
Nearby Translations
Translations for apprehensive
Translate to Vietnamese
go
Word Tools Finders & Helpers Other Languages More Synonyms
Copyright WordHippo © 2018