How to say envelope in Vietnamese

What's the Vietnamese word for envelope? Here's a list of translations.

Vietnamese Translation
More Vietnamese words for envelope
Find more words!
Use * for blank tiles (max 2) Advanced Search Advanced Search
Use * for blank spaces Advanced Search
Advanced Word Finder
See Also in English
self-addressed envelope
Địa chỉ phong bì
nuclear envelope
màng nhân
stamped envelope
phong bì dán tem
envelope bag
túi phong bì
pay envelope noun
trả tiền phong bì, thơ trả nợ
Similar Words
container noun
thùng đựng hàng, vỏ bình chứa điện, thùng chứa, đồ để đựng
wrapper noun
vỏ bánh, bao, người gói, giấy để gói, bìa giấy cứng
jacket noun, verb
áo khoác, áo vét tông, áo nịt ngoài của đàn bà, áo mặc ngoài, cái bìa ngoài
bag verb, noun
túi, bao, túm lấy, bỏ vật gì vào bao, vú bò
box verb, noun
cái hộp, rương, hộp, bỏ vào hộp, tráp
covering adjective, noun
bao gồm, chổ núp, che đậy, che chở, đảm bảo
packet noun
gói, trà gói, tàu chở hàng hóa, gói, bó
pocket verb, noun
túi, bao, ăn gian, để vào túi, thục trái bida vào lổ
pouch noun, verb
cái túi, túi đựng tiền, bao nhỏ, phồng miệng lên, ngậm
coat verb, noun
áo khoác, bên trong, lớp, mặt trong, lômg loài thú
Nearby Translations
Word Tools Finders & Helpers Other Languages More Synonyms
Copyright WordHippo © 2018