How to say encourage in Vietnamese

What's the Vietnamese word for encourage? Here's a list of translations.

Vietnamese Translation
More Vietnamese words for encourage
Find more words!
Use * for blank tiles (max 2) Advanced Search Advanced Search
Use * for blank spaces Advanced Search
Advanced Word Finder
See Also in English
encourage and reward
khuyến khích và khen thưởng
Similar Words
recommend verb
giới thiệu, tiến cử, khuyên bảo, giới thiệu, gợi ý
persuade verb
truy vấn, khuyên, xúi, làm phục theo, làm nghe theo
champion adjective, noun, verb
quán quân, binh vực, sự ủng hộ, sự binh vực, ủng hộ
motivate verb
động viên, trình bày, giải bày
suggest verb
đề nghị, gợi ý, đề nghị, dẩn khởi
advise verb
khuyên nhủ, khuyên người nào, khuyến cáo, hỏi ý kiến, chỉ bảo việc gì
urge noun, verb
thúc giục, sự xô đẩy, sự thúc giục, thúc giục, khuyến khích
inspire verb
truyền cảm hứng, gây ra, sanh ra, hút vào, xiu khiến
foster verb
nuôi dưỡng, xúi giục, nuôi vú, nuôi dưởng, khích lệ
coax verb
coax, tâng bốc, dỗ dành, nói ngọt, nịnh hót
Nearby Translations
Translations for encourage
Word Tools Finders & Helpers Other Languages More Synonyms
Copyright WordHippo © 2018