How to say caboodle in Vietnamese

Vietnamese Translation

caboodle

Find more words!
Use * for blank tiles (max 2) Advanced Search Advanced Search
Use * for blank spaces Advanced Search
Advanced Word Finder
See Also in English
the whole caboodle
toàn bộ caboodle
Similar Words
collection noun
bộ sưu tập, tụ lại, sự thâu, sự quyên tiền, thâu lại
group noun, verb
nhóm, tốp, nhóm, họp lại, họp lại thành tốp
pile verb, noun
đóng cọc, lông tơ, đóng cột, đóng cừ, đóng cọc
unit noun
đơn vị, một cái, một, khối, đơn vị
lot noun, verb, adverb
nhiều, chia lô, từng phần, vận mạng, từng lô một
set adjective, noun, verb
Bộ, nghiêm trang, sự lặn của mặt trời, bối cảnh, đám ngưới
ensemble noun
bộ quần áo, toàn thể, sự nhất trí, sự hòa hợp
bundle noun
, gói lại, bó lại
bunch noun, verb
, xăn lên, đoàn người, chùm hoa, bó hoa
batch noun
hàng loạt, nướng trong lò, một lô, một lò, một chuyến
Watch and Learn
Nearby Translations
Translate to Vietnamese
go
Word Tools Finders & Helpers Other Languages More Synonyms
Copyright WordHippo © 2019