How to say dab in Vietnamese

What's the Vietnamese word for dab? Here's a list of translations.

Vietnamese Translation
More Vietnamese words for dab
Find more words!
Use * for blank tiles (max 2) Advanced Search Advanced Search
Use * for blank spaces Advanced Search
Advanced Word Finder
See Also in English
dab hand
bàn tay thoa
Similar Words
touch noun, verb
chạm, sự thăm tử cung, sự tiếp xúc, sự rờ, xúc giác
apply verb
ứng dụng, xin việc làm, ứng dụng, ghép, gắn
daub noun, verb
, lớp thạch cao, lớp đất sét, chất để trét, lớp hồ
wipe noun, verb
lau, khăn tay, chùi
smudge noun, verb
smudge, vết đen, đốm, dấu, làm dơ
smear noun, verb
bôi nhọ, vết, đốm, dấu, làm dơ bẩn
swab verb
tăm bông, lau chùi
peck noun, verb
mổ, một số nhiều, cái mổ của chim mổ, thủng bằng vật nhỏ, phá lủng
pat noun, verb, adverb
vỗ nhẹ, hợp thời, tiếng động nhẹ, cái vuốt ve, vừa đúng cơ hội
tap noun, verb
vòi nước, vòi thùng rượu, vòi nước, rượu bia, đồ uống
Nearby Translations
Translations for dab
Word Tools Finders & Helpers Other Languages More Synonyms
Copyright WordHippo © 2018