What is the Vietnamese word for delectable?

Vietnamese Translation
More Vietnamese words for delectable
Find more words!
Use * for blank tiles (max 2) Advanced Search Advanced Search
Use * for blank spaces Advanced Search
Advanced Word Finder
See Also in Vietnamese
Similar Words
attractive adjective
hấp dẫn, có sức hút, có sức hấp dẩn
delicious adjective
thơm ngon, vui sướng, làm mê mẩn, khoái trá, ăn ngon miệng
lovely adjective, noun
đáng yêu, kiêu sa, diểm lệ, yêu kiều, kiều diểm
yummy adjective
ngon, một loại kẹo dẽo, mềm giống cao su, dẽo giống như cao su
delightful adjective
thú vị, vui sướng, làm say mê
appetizing adjective
ngon miệng, làm cho thèm, gợi tình
exquisite adjective, noun
tinh tế, kịch liệt, dữ dội, đồ tốt, đồ ngon
enjoyable adjective
thú vị, thưởng thức được
heavenly adjective
thiên thượng, thuộc về trời, thuộc về thiên đàng, thuộc về bầu trời
enticing adjective
hấp dẫn, lôi cuốn
Nearby Translations
Word Tools Finders & Helpers Other Languages More Synonyms
Copyright WordHippo © 2018