How to say kaleidoscopic in Vietnamese

What's the Vietnamese word for kaleidoscopic? Here's a list of translations.

Vietnamese Translation

vạn hoa

More Vietnamese words for kaleidoscopic
Find more words!
Use * for blank tiles (max 2) Advanced Search Advanced Search
Use * for blank spaces Advanced Search
Advanced Word Finder
See Also in Vietnamese
hoa verb, noun
flower, blossom, bloom
Similar Words
confused adjective
bối rối, rối trí, lộn, lầm lẫn, bối rối
complex adjective
phức tạp, phức tạp, phiền phức, mặc cảm, khó hiểu
complicated adjective
phức tạp, sự rắc rối, sự làm khó, phức tạp thêm
changeable adjective
có thể thay đổi, tánh cách thay đổi được, hay thay đổi, có thể thay phiên, có thể đổi được
variegated adjective
biến đổi, khác nhau về màu sắc, có nhiều màu sắc sặc sở
shifting adjective
chuyển dịch, thay đổi, mưu kế
variable adjective, noun
biến, hay thay đổi, hay biến đổi, có thể sửa theo ý muốn, bất định
mobile adjective, noun
di động, lưu động, tánh hay thay đổi, không ở một chổ, di động
motley adjective, noun
motley, tạp sắc, sặc sở, sự trộn lộn, các màu khác nhau
fluid adjective
chất lỏng, dung dịch lỏng, dể dàng, chỉ chất lõng
Watch and Learn
Nearby Translations
Translate to Vietnamese
go
Word Tools Finders & Helpers Other Languages More Synonyms
Copyright WordHippo © 2019