How to say cutting down in Vietnamese

Vietnamese Translation
More Vietnamese words for cutting down
Find more words!
Use * for blank tiles (max 2) Advanced Search Advanced Search
Use * for blank spaces Advanced Search
Advanced Word Finder
See Also in English
See Also in Vietnamese
Similar Words
shortening noun
sự làm ngắn lại, sự làm ngắn hơn, sự làm ngắn lại
decrease noun, verb
giảm bớt, hạ xuống, bớt xuống, sụt lần, hạ lần
retrenchment noun
sự vứt bỏ, sự xây đắp thành lủy, sự bớt, sự bỏ bớt
contraction noun
co lại, sự viết chung, sự thâu hẹp, sự nhiểm thói quen, sự làm cho nhỏ
deflation noun
giảm phát, sự xẹp, sự giảm phát
recession noun
suy thoái, sự rút đi, sự lỏm vào, chổ thụt vào
reduction noun
giảm bớt, sự sụt giá, sự sụt cân, sự làm cho nhỏ, sự sửa lại
shrinkage noun
co rút, sự rút lại, sự lui lại, sự làm nhỏ lại, sự co lại
withering adjective, noun
héo, không nói nên lời, làm người nào im
ellipsis noun
dấu chấm lửng, phép lược văn, lược từ
Nearby Translations
Translate to Vietnamese
go
Word Tools Finders & Helpers Other Languages More Synonyms
Copyright WordHippo © 2018