What is the Vietnamese word for quality?

Vietnamese Translation
More Vietnamese words for quality
Find more words!
Use * for blank tiles (max 2) Advanced Search Advanced Search
Use * for blank spaces Advanced Search
Advanced Word Finder
See Also in English
quality assurance
đảm bảo chất lượng
quality of life
chất lượng cuộc sống
better quality
chất lượng tốt hơn
image quality
chất lượng hình ảnh
good quality
chất lượng tốt
best quality
chất lượng tốt nhất
high quality
chất lượng cao
the quality
chất lượng
low quality
chất lượng thấp
quality control
kiểm soát chất lượng
See Also in Vietnamese
phẩm noun
products, grade
chất adjective, verb, noun
matter, loaded, pack
Nearby Translations
Translations for quality
Word Tools Finders & Helpers Other Languages More Synonyms
Copyright WordHippo © 2018