How to say foist in Vietnamese

What's the Vietnamese word for foist? Here's a list of translations.

Vietnamese Translation

foist

More Vietnamese words for foist
Find more words!
Use * for blank tiles (max 2) Advanced Search Advanced Search
Use * for blank spaces Advanced Search
Advanced Word Finder
Similar Words
pass off verb
biến mất, biến mất
palm off verb
tráo bài, tráo bài
impose verb
áp đặt, lừa phỉnh, lừa gạt, lạm dụng, sắp chữ vào khuông
thrust noun, verb
đẩy, , sự công kích, sức đẩy, sự xâm nhập vào quân địch
force noun, verb
lực lượng, sức tác dụng, sự công hiệu, sức mạnh, thế lực
palm noun, verb
lòng bàn tay, cây thốt nốt, thước đo bằng gang tay, lòng bàn tay, cây dừa
insinuate verb
làm nổi bật, nhét nhẹ, nói bóng gió, lẻn vào, đút nhẹ
offload verb
offload, cho hành khách xuống
sneak noun, verb
lẻn, người vô giá trị, kẻ cắp vặt, học sinh hay mách, mách lẻo người nào
dump noun, verb
đổ, người to béo, thẻ đánh bài, một thứ kẹo, quán trọ
Watch and Learn
Nearby Translations
Translate to Vietnamese
go
Word Tools Finders & Helpers Other Languages More Synonyms
Copyright WordHippo © 2019