How to say impede in Vietnamese

What's the Vietnamese word for impede? Here's a list of translations.

Vietnamese Translation
More Vietnamese words for impede
Find more words!
Use * for blank tiles (max 2) Advanced Search Advanced Search
Use * for blank spaces Advanced Search
Advanced Word Finder
See Also in Vietnamese
trở verb, noun
return, prong, jib
cản verb
blocking, collar
Similar Words
cut off verb
cắt, xẻ, cắt
block verb, noun
khối, khuôn, khúc đường rầy, làm nghẽn tắc, khối lớn
delay noun, verb
sự chậm trễ, vật chướng ngại, trì hoản, sự hoản lại, sự chậm trể
curb noun, verb
lề đường, bờ đá ở hai bên đường, lề đường, kiềm chế, thành giếng
disrupt verb
làm gián đoạn, phân chia, làm bể
retard verb
làm chậm, làm trể, làm chậm trể, đến trể
thwart adjective, verb, adverb
cản trở, ngang, ngang qua, phá hỏng, cản trở
hamper noun, verb
cản trở, phụ tùng nặng, giỏ đựng trái cây, ngăn trở, làm trở ngại
hinder adjective, verb
cản trở, ở sau, ở đằng sau, ngăn cản, cản trở
slow adjective, verb
chậm chạp, thong thả, không lanh trí, chậm rải, chậm chạp
Nearby Translations
Translations for impede
Translate to Vietnamese
go
Word Tools Finders & Helpers Other Languages More Synonyms
Copyright WordHippo © 2018