What is the Vietnamese word for promiscuous?

Vietnamese Translation

lảng vảng

More Vietnamese words for promiscuous
Find more words!
Use * for blank tiles (max 2)
Use * for blank spaces
Advanced Word Finder
See Also in English
in a promiscuous manner
theo cách lăng nhăng
promiscuous woman
người phụ nữ lăng nhăng
Similar Words
fast adjective, verb, noun, adverb
nhanh, kiêng ăn, mau, lâu phai, dây cột thuyền
easy adjective, adverb
dễ dàng, yên tâm, thung dung, khoan thai, tự do
indiscriminate adjective
bừa bãi, mù quáng, không phân biệt, không nhận rỏ
unrestrained adjective
không kiềm chế, tự do, không bị ức chế, không bị hạn chế
unrestricted adjective
không hạn chế, không bị hạn chế
uninhibited adjective
không bị cấm, bỏ hoang
profligate adjective, noun
khai quật, trụy lạc, trác táng, dâm đảng, người phung phí
immoral adjective
vô đạo đức, trái với đạo đức, loạn luân
wanton adjective, verb
mong muốn, đa dâm, vui vẻ, tục tỉu, hay đùa giởn
loose adjective, verb
lỏng lẻo, màu mau bay, lỏng ra, tiền lẻ, mập mờ
Nearby Translations
Word Tools Finders & Helpers Other Languages More Synonyms
Copyright WordHippo © 2018