What is the Vietnamese word for enlarge?

Vietnamese Translation

phóng to

More Vietnamese words for enlarge
Find more words!
Use * for blank tiles (max 2)
Use * for blank spaces
Advanced Word Finder
See Also in Vietnamese
phóng adjective, verb
launch, throw, dart, darting
to adjective, noun
big, large, huge, great, largess
Similar Words
multiply verb
nhân, truyền chủng, sanh nở ra nhiều, làm tăng gia, làm cho sanh sản
develop verb
phát triển, xây dựng, tỏ ra, rữa phim ảnh, nở nang, xổ ra
build noun, verb
xây dựng, sự kiến trúc, sự cấu tạo, kiểu kiến trúc, xây dựng
grow verb
lớn lên, phát sinh, nẩy mầm, mùa màng, mọc mộng
augment noun, verb
tăng, thêm, tăng lên, tăng gia
swell adjective, noun, verb
sưng lên, phong lưu, sóng biển nổi lên, người có danh giá, chổ sưng lên
lengthen verb
kéo dài, nối dài ra, làm cho dài thêm, kéo dài
inflate verb
thổi phồng, tăng lên, thổi hơi vào, phồng lên, làm phồng ra
expand verb
mở rộng, mỡ rộng, mở mang, lớn lên, phát triển
boost verb, noun
thúc đẩy, phô trương, khoe khoan, nâng đở, làm quảng cáo
Nearby Translations
Word Tools Finders & Helpers Other Languages More Synonyms
Copyright WordHippo © 2018