How to say wide-ranging in Vietnamese

Vietnamese Translation
Find more words!
Use * for blank tiles (max 2) Advanced Search Advanced Search
Use * for blank spaces Advanced Search
Advanced Word Finder
See Also in English
See Also in Vietnamese
rộng adjective, adverb
wide, broad, large, extensive, big
rãi verb
cobble
Similar Words
widespread adjective
phổ biến rộng rãi, phổ thông, lan rộng
extensive adjective
sâu rộng, mênh mong, rộng, phổ thông, kiến thức rộng rải
sweeping adjective, noun
quét, chảy mau, chảy mạnh, cái nhìn qua, sự dọn dẹp
broad adjective, noun
rộng lớn, rộng rải, biển mênh mông, rộng, tư tưởng tự do
wide adjective
rộng, uyên bác, rộng lớn, rộng, học thức rộng
deep adjective, noun, adverb
sâu, thâm, hang sâu, khôn lanh, vực sâu
far-reaching adjective
xa vời, có thế lực, có huy tín
far-flung adjective
xa xôi, rộng lớn, mênh mong, bao la
expansive adjective
mở rộng, ưa thố lộ tâm tình, rộng, có thể dản, bành trướng được
extended adjective
mở rộng, gia tăng, dăng ra, mở mang, kéo dài thời hạn
Watch and Learn
Nearby Translations
Translate to Vietnamese
go
Word Tools Finders & Helpers Other Languages More Synonyms
Copyright WordHippo © 2019